1 Vạn là bao nhiêu? Cách Quy Đổi “Vạn” Sang Các Đơn Vị Khác

Nếu bạn là mọt phim Trung Quốc, chắc hẳn bạn đã từng nghe rất nhiều từ “vạn”. Đây không chỉ là một đơn vị số đếm quen thuộc trong ngôn ngữ Hán Việt mà còn là đơn vị tiền tệ phổ biến ở Trung Quốc. Thực tế, ở một số vùng miền tại Việt Nam cũng có khi sử dụng đơn vị “vạn” khi nhắc tới tiền, dù không quá phổ biến. Vậy, 1 vạn là bao nhiêu tiền Việt? Cách quy đổi 1 vạn ra sao? Và 1 vạn cây số bằng bao nhiêu km? Hãy cùng  khám phá nhé!

1. 1 Vạn là Bao Nhiêu?

Trong tiếng Hán Việt, “vạn” (còn gọi là “muôn” trong một số ngữ cảnh) có nghĩa là 10.000.

  • 1 vạn = 10.000
    Nói cách khác, đơn vị “vạn” chỉ dùng để biểu thị số lượng, và con số 10.000 chính là giá trị cốt lõi của nó. Ngoài ra, trong một số trường hợp, từ “vạn” còn ám chỉ đến một số lượng rất lớn, khó đếm được.

Bảng chuyển đổi từ “vạn” sang các đơn vị khác:

  • 1 vạn = 10 ngàn = 10.000
    (Một vạn bằng mười ngàn)
  • 10 vạn = 100 ngàn = 100.000
    (Mười vạn bằng một trăm ngàn)
  • 100 vạn = 1.000 ngàn = 1.000.000
    (Một trăm vạn bằng một triệu)
  • 1.000 vạn = 10.000.000
    (Một nghìn vạn bằng mười triệu)
  • 10.000 vạn = 100.000.000
    (Mười nghìn vạn bằng một trăm triệu)
  • 100.000 vạn = 1.000.000.000
    (Một trăm nghìn vạn bằng một tỷ)
  • 1.000.000 vạn = 10.000.000.000
    (Một triệu vạn bằng mười tỷ)

2. Cách Quy Đổi “Vạn” Sang Các Đơn Vị Khác

a. Quy đổi đơn vị tiền tệ

Ở Trung Quốc, “vạn” cũng được sử dụng như một đơn vị tiền tệ.

  • 1 vạn = 10.000 đồng
    Ví dụ:
  • 2 vạn = 20.000 đồng
  • 3 vạn = 30.000 đồng
  • 5 vạn = 50.000 đồng
  • 10 vạn = 100.000 đồng
  • 100 vạn = 1.000.000 đồng
  • 1.000 vạn = 10.000.000 đồng
  • 10.000 vạn = 100.000.000 đồng
  • 100.000 vạn = 1.000.000.000 đồng
  • 1.000.000 vạn = 10.000.000.000 đồng

Đặc biệt, đối với những ai có ý định đi du lịch, làm việc tại Trung Quốc hay liên quan đến giao dịch tiền tệ Trung Quốc, việc nắm rõ cách quy đổi “vạn” rất quan trọng.
Theo tỷ giá mới nhất (cập nhật ngày 22/2/2024):

  • 1 NDT = 3.419,58 VNĐ
    Như vậy, nếu bạn muốn đổi 1 vạn tệ (nghĩa là 10.000 tệ) sang tiền Việt, con số sẽ được tính theo tỷ giá trên.

b. Quy đổi đơn vị đo khoảng cách

Trong một số ngữ cảnh, “vạn” cũng được dùng để biểu thị khoảng cách lớn.

  • 1 vạn cây số = 10.000 km
    Đây là cách dùng “vạn” trong hệ thống đo lường khi muốn nói về những khoảng cách rất xa.

3. Tóm Lại

Với bảng quy đổi trên, bạn đã có thể dễ dàng hình dung và chuyển đổi giữa “vạn” và các đơn vị khác như ngàn, triệu, tỷ hoặc đơn vị tiền tệ và khoảng cách.

  • 1 vạn luôn luôn tương đương với 10.000, dù là trong ngữ cảnh đếm số, tiền tệ hay khoảng cách.
  • Các con số lớn hơn như 10 vạn, 100 vạn, 1.000 vạn… cũng được quy đổi theo hệ số 10.000 một cách đơn giản.

Hy vọng rằng kiến thức trên sẽ hữu ích cho bạn trong những tình huống giao dịch, tính toán hay chỉ đơn giản là khi bạn xem phim Trung Quốc và tò mò “1 vạn” thực sự là bao nhiêu. Qua đó, những con số lớn dần trở nên dễ hiểu và thiết thực hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Hãy chia sẻ bài viết nếu bạn thấy thông tin này có ích và tiếp tục theo dõi Tranh Treo Tường để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác nhé!