KB, MB, GB, Byte, Bit là gì? 1KB bằng bao nhiêu MB, GB, Byte, Bit?

Trong thời đại số hiện nay, chúng ta không thể thiếu các thiết bị công nghệ như ổ cứng, thẻ nhớ, USB, điện thoại… Những thiết bị này đều lưu trữ dữ liệu với dung lượng được đo bằng các đơn vị như TB, GB, MB, KB, Byte và Bit. Nhưng bạn có bao giờ thắc mắc các đơn vị này là gì và cách quy đổi chúng ra sao? Hãy cùng đọc bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về các đơn vị chỉ dung lượng lưu trữ dữ liệu cũng như cách quy đổi 1KB chuẩn nhất nhé!

TB, GB, MB, KB, Byte, Bit là gì?

  • Bit: Là đơn vị nhỏ nhất dùng để đo dữ liệu số. Mỗi bit chỉ có 2 giá trị (0 hoặc 1).
  • Byte: 1 Byte tương đương với 8 Bit. Byte là đơn vị cơ bản để đo kích thước dữ liệu.
  • Kilobyte (KB): 1KB thường được định nghĩa là 1024 Byte.
  • Megabyte (MB): 1MB = 1024 KB, tức là khoảng 1.048.576 Byte.
  • Gigabyte (GB): 1GB = 1024 MB, tức khoảng 1.073.741.824 Byte.
  • Terabyte (TB) và các đơn vị lớn hơn: TB, PB (Petabyte), EB (Exabyte), ZB (Zetabyte), YB (Yottabyte) được dùng để đo các dung lượng cực lớn. Đơn vị nhỏ nhất trong chuỗi này là Bit, còn đơn vị lớn nhất phổ biến hiện nay là YB.

Thứ tự từ nhỏ đến lớn:
Bit → Byte → KB → MB → GB → TB → PB → EB → ZB → YB

1KB bằng bao nhiêu MB, GB, Byte, Bit?

Để dễ hình dung, hãy cùng xem bảng quy đổi dưới đây:

Đơn vị Ký hiệu Quy đổi tương đương Tương đương với số Byte
Bit bit 1 Byte = 8 Bits 8 Bits
Byte B 1 Byte 1 Byte
Kilobyte KB 1 KB = 1024 Bytes 1024 Bytes
Megabyte MB 1 MB = 1024 KB 1.048.576 Bytes
Gigabyte GB 1 GB = 1024 MB 1.073.741.824 Bytes
Terabyte TB 1 TB = 1024 GB 1.099.511.627.776 Bytes

Cách quy đổi 1KB:

  • 1KB = 1024 Bytes
  • Vì 1 Byte = 8 Bits, nên:
    1KB = 1024 Bytes × 8 = 8.192 Bits
  • 1KB = 0,001 MB
    (Vì 1 MB = 1024 KB, nên 1KB = 1/1024 MB ≈ 0,00097656 MB, thường làm tròn thành 0,001 MB)
  • 1KB = 0,000001 GB
    (Vì 1 GB = 1024 MB = 1024 × 1024 KB, nên 1KB = 1/(1024×1024) GB ≈ 0,00000095367 GB)

Một số ví dụ về dung lượng lưu trữ

Để giúp bạn hình dung rõ hơn về khả năng lưu trữ của các đơn vị dữ liệu, dưới đây là một số ví dụ về 1GB:

  • Hình ảnh:
    1GB có thể lưu trữ khoảng 277 hình ảnh ở độ phân giải 12MP.
  • Sách điện tử:
    Nếu xếp sách theo chiều dài, 1GB có thể chứa số lượng sách khi xếp thành một dãy dài gần 10 mét.
  • Video và Internet:
    • 1GB cho phép bạn xem video trực tuyến được khoảng 17 phút (với tỷ lệ 60MB/phút).
    • Bạn có thể lướt được khoảng 1000 trang web với 1GB dữ liệu.
    • 1GB cũng cho phép gửi và nhận khoảng 100.000 email không có file đính kèm.
    • Khi gọi video qua Zalo hay Viber, 1GB có thể kéo dài đến 130 phút, còn với gọi thoại có thể lên đến 3000 phút.
    • Âm nhạc: 1GB cho phép bạn nghe được khoảng 1000 phút các bài nhạc trên điện thoại.

Kết luận

Hi vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về các đơn vị chỉ dung lượng dữ liệu như Bit, Byte, KB, MB, GB, TB… và cách quy đổi 1KB thành 1024 Byte, 8.192 Bit, 0,001 MB hay 0,000001 GB. Kiến thức này không chỉ hữu ích khi bạn thao tác với các thiết bị công nghệ mà còn giúp bạn có được cái nhìn tổng quan về dung lượng lưu trữ dữ liệu trong thế giới số ngày nay.

Nếu bạn thấy bài viết có ích, đừng quên chia sẻ và theo dõi để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác nhé!